Suy niệm Lời Chúa: Thứ Ba tuần 11 Thường niên
YÊU
THƯƠNG VÀ CẦU NGUYỆN CHO KẺ THÙ
(2
Cr 8:1-9;
Mt 5:43-48)
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
Tình yêu luôn là động lực giúp con người làm những điều
dường như vượt sức của mình. Ở đâu không có tình thương, ở đó không có sự hy
sinh, quảng đại và trao ban. Ở đâu không có tình yêu, ở đó không có sự kiên
nhẫn để chịu đựng những khó khăn trong cuộc sống. Một người cha, người mẹ sẽ
xem công việc mình làm là một gánh nặng khi không có tình yêu dành cho con cái
và gia đình; khi không có tình yêu, một người thánh hiến cho Thiên Chúa sẽ thấy
ngày sống trở nên vô nghĩa và những công việc mình làm không phải là sự cộng
tác vào trong công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Tình yêu là sợi dây nối kết
hai bài đọc lời Chúa ngày hôm nay: trong bài đọc 1, tình yêu làm chúng ta trở
nên quảng đại; trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu dạy các môn đệ rằng sự quảng đại
của tình yêu không phải chỉ được tỏ ra cho những người chúng ta yêu mến, nhưng
còn cho cả kẻ thù.
Trong bài đọc 1 hôm nay, Thánh Phaolô kể cho các tín hữu Côrintô biết về
Hội Thánh ở Makêđônia. Những tín hữu ở đây với ân huệ của Thiên Chúa đã chứa
chan niềm vui dù phải trải qua nhiều nỗi gian truân, trở nên những người giàu
lòng quảng đại giữa cảnh khó nghèo cùng cực (x. 2 Cr 8:2). Qua hình ảnh này, Thánh
Phaolô mời gọi các tín hữu Côrintô trở nên quảng đại trong việc đóng góp cho
công việc phục vụ Tin Mừng. Nếu chúng ta đọc kỹ bài đọc 1, chúng ta thấy Thánh
Phaolô dùng hai hình ảnh cụ thể để mời gọi tín hữu Côrintô trở nên quảng đại
trong việc lạc quyên, đó là ngài mở đầu với gương sáng của Hội Thánh ở
Makêđônia và kết với lòng quảng đại của Đức Giêsu Kitô (x. 2 Cr 8:9). Điều này
có gì đáng để chúng ta suy gẫm không? Chi tiết này ngụ ý rằng: những gương sáng
cụ thể trong đời sống thường ngày là một luận chứng hùng hồn nhất để mời gọi
người khác đóng góp vào công việc phục vụ dân thánh. Hãy nên gương sáng cho
nhau vì chính Chúa Giêsu cũng đã để lại cho chúng ta một gương sáng trong yêu
thương: Ngài yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta còn là những tội nhân.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu bắt đầu dạy các môn đệ
về yêu thương bằng việc trích một câu trong sách Lêvi (19:18): “Hãy yêu thương
đồng loại.” Tuy nhiên, Ngài bỏ đi phần quan trọng nhất, đó là “như chính mình.”
Đồng thời Ngài thêm vào một câu không có trong câu trích trên, đó là “hãy ghét
kẻ thù.” Điều này nhằm giới hạn tình yêu của chúng ta vào một nhóm người. Khi
làm như vậy, Chúa Giêsu đang “tấn công” lối giải thích Cựu Ước cách sai lạc.
Cách cụ thể, lời trích của Chúa Giêsu không tìm thấy trong Cựu Ước, nhưng tìm
thấy trong các lời dạy của các luật sĩ và biệt phái. Trong Cựu Ước, Thiên Chúa
muốn dân Israel có một tình yêu dành cho mọi người, không phân biệt. Nhưng
trong các lời dạy của các luật sĩ và biệt phái, tình yêu này chỉ được giới hạn
trong những người “cùng là con cháu của Abraham.” Tình yêu này không thể được
mở rộng cho kẻ thù. Đây là điều Chúa Giêsu muốn kiện toàn khi Ngài dạy các môn
đệ về giới luật yêu thương.
Một cách tự nhiên, chúng ta
thường yêu thương những người thân và ghét kẻ thù của mình (Mt 5:43). Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu
dạy các môn đệ đi vượt qua bản tính tự nhiên để yêu với một tình yêu cao cả hơn, đó là: “hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện
cho những kẻ ngược đãi anh em” (Mt 5:44). Đây không phải là một lý tưởng mà chúng ta không thực hiện được, nhưng là
một chiến lược khôn ngoan để chiến thắng những người ngược đãi chúng ta. Lời
dạy này nói về thực tế bị ngược đãi và bắt bớ mà các Kitô hữu đang phải đối
diện thời đó. Lập trường đầy anh hùng của các thánh tử đạo làm cho những người
bắt bớ nhận ra rằng họ đang làm sai vì họ có một lương tâm sai lạc. Những người
Kitô hữu không phải là những người chống đối, nhưng sự “chống đối” của họ được
thể hiện qua một chiến thuật dùng sự khôn ngoan của tình yêu để chiến thắng kẻ
thù.
Khi chúng ta dùng tình yêu để
chiến thắng sự ghen ghét và bắt bớ, chúng ta “được trở nên con cái của Cha
anh em, Đấng ngự trên trời, vì Người cho mặt trời của Người mọc lên soi sáng kẻ
xấu cũng như người tốt, và cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất
chính” (Mt
5:45). Đây là phần thưởng lớn nhất mà chúng ta nhận được, đó là trở nên con cái
Thiên Chúa. Tuy nhiên, sự kiện được trở nên con cái Thiên Chúa cũng là một lời
mời gọi để chúng ta trở nên giống Thiên Chúa trong mọi sự, nhất là trong cách thức
yêu thương của Ngài. Chúa Giêsu dùng hình ảnh Thiên Chúa “cho mặt trời mọc lên
soi sáng trên người xấu cũng như người tốt, và cho mưa xuống trên người công
chính cũng như kẻ bất chính” để dạy các môn đệ về một tình yêu tuyệt đối, không
phân biệt, không loại trừ. Mọi người đều được nhận từ Thiên Chúa những điều
thiện hảo giống nhau. Thiên Chúa không vì họ tốt mà yêu họ nhiều hơn hay họ xấu
mà lấy lại tình yêu của Ngài dành cho họ. Đây là tình yêu mà Chúa Giêsu muốn
các môn đệ Ngài phải có. Ngài giải thích với các môn đệ lý do họ cần phải có
tình yêu như sau: “Vì nếu anh em yêu thương kẻ yêu thương mình, thì anh em nào có công chi?
Ngay cả những người thu thuế cũng chẳng làm như thế sao? Nếu anh em chỉ
chào hỏi anh em mình thôi, thì anh em có làm gì lạ thường đâu? Ngay cả người
ngoại cũng chẳng làm như thế sao?” (Mt 5:46-47). Qua những lời này, Chúa Giêsu muốn các môn đệ phải có một
lối cư xử, một lối yêu thương khác với những người khác. Là những môn đệ của Chúa Giêsu, chúng ta đã thực hiện điều
này như thế nào?
Chúa Giêsu kết thúc lời dạy của Ngài bằng lời mời gọi các môn đệ trở nên hoàn
thiện: “Vậy anh em hãy nên hoàn thiện, như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn
thiện” (Mt
5:48). Theo các học giả Kinh Thánh, câu này bao gồm hai câu trong Cựu Ước, đó
là Đnl 18:13 và Lv 19:2. Thánh Luca (6:36) không sử dụng từ “hoàn thiện,” nhưng
dùng từ “nhân từ/thương xót.” Dù từ “hoàn thiện” được Thánh Phaolô và Thánh
Giacôbê sử dụng trong thư của mình, từ này rất ít được sử dụng trong các Tin
Mừng. Chúng ta chỉ tìm thấy trong bài Tin Mừng hôm nay và trong Mt 19:21. Từ
này thường dùng trong tư tưởng Hy Lạp và có nghĩa là “đồng nhất với ý định của
Thiên Chúa.” Nhìn từ khía cạnh này, người hoàn thiện là người có cuộc đời đồng
nhất với ý định của Thiên Chúa. Như vậy, sống hoàn thiện không phải là không
phạm lỗi hay phạm tội, nhưng là cố gắng làm cho ngày sống của mình trở nên
“đồng nhất” với ý định của Thiên Chúa. [Khi đạt được điều này, chúng ta sẽ nhận
ra rằng mình sẽ không còn phạm tội nữa].