Suy niệm Lời Chúa: Thứ Ba tuần 22 Thường niên
LUÔN
SỐNG TRONG ĐỨC KITÔ
(1
Tx 5:1-6.9-11;
Lc 4:31-37)
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
Thánh Phaolô tiếp tục trình bày
về niềm tin vào sự phục sinh, vào ngày quang lâm của Chúa. Trong khi chờ đợi
ngày đó, chúng ta phải sống thế nào? Phải có những thái độ nào? Không ai trong
chúng ta biết ngày chết của mình hay ngày cánh chung. Ngày đó sẽ đến như kẻ
trộm ban đêm. Theo thánh nhân, trong lúc bình an thì sự bất ổn đang rình rập.
Cuộc sống con người luôn gồm những sự bất ngờ. Con người luôn sống trong sự
khắc khoải chờ đợi. Một điều họ biết chắc chắn là Chúa sẽ đến, nhưng Ngài đến
lúc nào thì không ai biết. Vì vậy, Thánh Phaolô khuyên các tín hữu Thessalônica
phải luôn sẵn sàng bằng việc luôn sống trong ánh sáng [của đức tin]. Thánh nhân
chỉ cho họ biết rằng: “tất cả anh em là con cái ánh sáng, con cái của ban ngày. Chúng ta không
thuộc về đêm, cũng không thuộc về bóng tối. Vậy chúng ta đừng ngủ mê như
những người khác, nhưng hãy tỉnh thức và sống tiết độ” (1 Tx 5:5-6).
Sống trong ánh sáng là sống
trong Đức Kitô, sống trong Đấng đã chết vì chúng ta. Không có giây phút nào là
không sống trong Ngài. Điều này được Thánh Phaolô diễn tả qua những lời sau: “Vì Thiên Chúa đã không định
cho chúng ta phải chịu cơn thịnh nộ, nhưng được hưởng ơn cứu độ, nhờ Đức Giêsu
Kitô, Chúa chúng ta, Đấng đã chết vì chúng ta, để dầu thức hay ngủ, chúng
ta cùng sống với Người” (1 Tx 5:9-10). Để mọi người cùng sống trong ánh sáng, Thánh Phaolô mời gọi họ làm hai
điều, đó là an ủi nhau và xây dựng cho nhau (x. 1 Tx 5:11).
Sau khi “không thành công” ở
quê nhà, Chúa Giêsu “xuống Caphácnaum, một thành miền Galilê, và ngày sabát, Người giảng dạy
dân chúng” (Lc 4:31). Ngài làm những gì Ngài đã làm ở quê nhà [giảng dạy trong hội đường], nhưng
phản ứng của người nghe khác nhau: Ở quê nhà, “mọi người đều tán thành và
thán phục những lời ân sủng từ miệng Người nói ra” (Lc 4:22). Sự tán thành và
thán phục nhanh chóng trở thành sự coi thường. Kết cục là họ muốn giết Ngài;
còn ở Caphácnaum, mọi người “sửng sốt về cách Người giảng dạy, vì lời của Người có uy quyền” (Lc 4:32). Sự sửng sốt về lời của Người
không bị mất đi. Câu 32 và câu 36 tạo thành một cặp “bánh mì kẹp.” Mọi người
sửng sốt trước khi Chúa Giêsu thực hiện việc trừ quỷ và họ rất đỗi kinh ngạc
sau khi Người trừ quỷ. Tất cả họ quy cho lời giảng dạy của Ngài [lời của Ngài
có sức mạnh trên các thần ô uế]. Điều này làm sáng tỏ “căn tính” của Chúa
Giêsu. Ngài là “Đấng Thánh” của Thiên Chúa (Lc 4:34). Sứ điệp của Ngài có sức
giải phóng con người. Lời của Ngài là lời Thiên Chúa. Nhìn từ khía cạnh này,
chúng ta nhận ra rằng Thánh Luca dùng lối viết “bánh mì kẹp” nhằm mục đích nói
về căn tính của “ông Giêsu Nadarét,” và căn tính này được mạc khải qua lời Ngài nói và công việc Ngài làm.
Khi căn tính thật của Ngài được tiết lộ, thì “tiếng đồn về Người lan ra khắp
nơi trong vùng” (Lc 4:37).
Để hiểu bài Tin Mừng hôm nay rõ
hơn, chúng ta phải đặt nó vào trong bối cảnh của việc Nước Thiên Chúa sẽ phục
hồi con người trở nên hoàn thiện (x. Lc 4:31-44). Thánh Luca sử dụng một nhóm
những công việc Chúa Giêsu thực hiện để tạo nên một bài giáo lý mang tính Kitô
học cho cộng đoàn của ngài. Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại sự kiện đầu tiên
trong nhiều sự kiện trừ quỷ được trình thuật trong Tin Mừng Thánh Luca và sách
Công Vụ Các Tông Đồ. Trong trích đoạn này, Thánh Luca trình bày một đề tài quan
trọng trong đời sống tôn giáo của người Do Thái, đó là đề tài về thanh sạch. Đề
tài này hợp nhất ba khái niệm trong bài Tin Mừng: ngày sabbath, thần ô uế và
Đấng Thánh của Thiên Chúa. Một cách cụ thể hơn, Chúa Giêsu chữa lành người bị
thần ô uế ám trong ngày sabbath, ngày mà đối với người Do Thái là được tách
riêng ra khỏi những ngày thường vì Chúa Giêsu có một tương quan mật thiết với
Thiên Chúa. Ngài chính là sự thánh thiện. Nói cách khác, chính Ngài làm cho
ngày sabbath trở nên thánh thiện và trong sạch vì mối tương quan mật thiết Ngài
có với Thiên Chúa. Chi tiết này nhắc nhở chúng ta về cuộc sống của mình: chúng
ta chỉ trở nên thánh thiện và trong sạch chỉ khi chúng ta có mối tương quan mật
thiết với Thiên Chúa. Sự thánh thiện của chúng ta không đến từ những việc chúng
ta thực hiện, nhưng đến từ việc chúng ta nối kết liên lỉ với suối nguồn của sự thánh
thiện, đó là Thiên Chúa. Mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa của Chúa Giêsu
được Thánh Luca nói đến trong những chương trước đó [x. 1:32-33; 2:11,30,49;
3:22-23; 4:1-13], và mối tương quan này chỉ ra Chúa Giêsu là ai: Ngài là Đức
Kitô, Con Thiên Chúa (x. Lc 4:41). Căn tính Kitô hữu của chúng ta cũng được
định nghĩa dựa trên mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa. Càng sống gần Ngài
và có tương quan sâu đậm với Ngài, chúng ta sẽ biết mình là ai và tỏ cho người
khác biết mình là ai: là con Thiên Chúa [ngoài việc là một con người như bao
nhiêu người khác].
Phần được kẹp bên trong hai
miếng “bánh mì kẹp” là việc Chúa Giêsu trừ quỷ thần ô uế (x. Lc 4:33-35). Và trung tâm của phần được kẹp bên trong là câu
34, nói về căn tính của Chúa Giêsu [được thần ô uế tuyên nhận]. Điều này làm
sáng tỏ điều chúng ta nói ở trên, đó là nội dung chính của đoạn Tin Mừng này là
nói về căn tính của Chúa Giêsu, điều mà được mạc khải qua lời và công việc của
Ngài. Điều này được làm sáng tỏ bởi động từ “ra lệnh” [Gk. epitiman] dùng trong câu 35 [câu này dịch đúng là: “Đức Giêsu ra lệnh cho thần ô uế” hơn là “Đức Giêsu
quát mắng thần ô uế”]. Thuật ngữ này
được sử dụng để nói đến việc công bố một lời mang tính “ra lệnh” mà qua đó
Thiên Chúa hoặc “vị phát ngôn viên của Ngài” làm cho quyền lực của thần ô uế
phải quy phục. Thuật ngữ này ám chỉ việc Chúa Giêsu trừ thần ô uế đang hiện
diện trong tất cả mọi người. Điều này chúng ta sẽ được chứng kiến trong câu
chuyện tiếp theo (Lc 4:38-39), khi Ngài trừ bệnh sốt của một người phụ nữ trong
nhà riêng. Sức mạnh giải phóng của Ngài là cho tất cả mọi người và không bị
giới hạn vào nơi chốn linh thiêng hoặc trần tục. Chi tiết này mời gọi chúng ta
xét lại cuộc sống của mình: Thần ô uế nào đang sở hữu chúng ta? Chúng ta cần
chạy đến với Chúa Giêsu để xin Ngài trừ khỏi những thần ô uế đang ám chúng ta,
không cho chúng ta tự do yêu thương và tha thứ.