Suy niệm Lời Chúa: Thứ Năm tuần 11 Thường niên năm B
CẦU NGUYỆN: TƯƠNG QUAN CÁ VỊ VỚI THIÊN CHÚA
(Hc
48:1-14; Mt
6:7-15)
Lm. Antôn
Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
Tác giả của
sách Huấn Ca được trích trong bài đọc 1 hôm nay ca ngợi Êlia, “vị ngôn sứ
chẳng khác nào ngọn lửa, lời của ông tựa đuốc cháy bừng bừng” (Hc 48:1). Ông đã để lại
một hình ảnh như thế nào? Sách Huấn Ca cho chúng ta biết: (1) ông là người có
lòng nhiệt thành; (2) ông chỉ nói lời Thiên Chúa; (3) ông làm bao việc lạ lùng
[phép lạ]; (4) ông bênh vực công lý cho những kẻ bần cùng trước các thế lực vua
chúa; (5) ông có một tương quan mật thiết với Thiên Chúa; (6) ông cầu khẩn cho
dân; (7) ông được an nghỉ trong tình yêu Thiên Chúa (x. Hc 48:2-11). Vì là ngôn sứ
trung thành của Đức Chúa, nên “đối với ông, chẳng có gì là quá sức, ngay cả khi
ông đã qua đời, thân xác ông vẫn còn giữ năng lực của một ngôn sứ. Lúc sinh
thời, ông đã làm nhiều dấu lạ, sau khi chết, ông vẫn còn thực hiện những điềm thiêng” (Hc 48:13-14). Êlia đã thuộc
về Thiên Chúa khi còn sống cũng như khi đã được đưa về trời. Cuộc sống của ông
hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Vì vậy, ông đã sống một đời sống thật ý nghĩa và
để lại cho đời một gương sáng. Còn chúng ta thế nào? Chúng ta muốn để lại cho
đời một cuộc sống như thế nào?
Trong bài Tin
Mừng hôm qua, chúng ta đã thấy cầu nguyện là một trong ba công việc đạo đức
chính của một người Do Thái. Chúa Giêsu muốn việc cầu nguyện của người môn đệ
Ngài phải khác. Bài Tin Mừng hôm nay sẽ chỉ ra những điều khác biệt trong lời
cầu nguyện của người môn đệ Chúa Giêsu. Nếu chúng ta lưu ý cấu trúc của trình
thuật Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy Chúa Giêsu chỉ ra ba điều quan trọng
trong lời cầu nguyện của người môn đệ: (1) Những điều phải tránh; (2) phải cầu
nguyện như thế nào [nội dung của lời cầu nguyện]; và (3) kết quả của đời sống
cầu nguyện.
Trong cầu
nguyện, Chúa Giêsu muốn các môn đệ Ngài tránh những điều sau: “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân
ngoại; họ nghĩ rằng: cứ nói nhiều là được nhận lời. Đừng bắt chước họ, vì
Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin” (Mt 6:7-8). Qua những lời
này, Chúa Giêsu chỉ ra cho các môn đệ rằng việc cầu nguyện không phải là “bắt
chước” những lời hay những công thức của người khác. Cầu nguyện là đối thoại cá
vị giữa người môn đệ với Thiên Chúa. Mỗi người chúng ta là độc nhất vô nhị,
không bao giờ lặp lại trên thế gian này. Vì thế, trước mặt Thiên Chúa, mỗi
người có một cách thức cá vị để tương quan với Ngài. Điều này không có nghĩa là
chúng ta không “bắt chước” hay “học hỏi” ở người khác. Điều muốn nói ở đây là
chúng ta phải biến những điều học hỏi thành máu thịt của mình. Một cách cụ thể
hơn, chi tiết này giúp chúng ta tránh thái độ “so sánh” hay tập trung vào cách thức người
khác cầu nguyện hơn là tập trung vào chính tương quan của mình với Thiên Chúa
trong cầu nguyện. Thật vậy, chúng ta thường có khuynh hướng so sánh mình với người khác. Hệ quả là
chúng ta bắt chước và mong ước những gì người khác có mà mình không có. Chúng
ta ít khi khám phá ra những gì chúng ta có mà người khác không có để tạ ơn
Thiên Chúa và sử dụng những điều Ngài ban để làm vinh danh Ngài. Bí quyết trong
cầu nguyện là “đừng nhìn chung quanh,” nhưng “hãy nhìn lên Chúa” và “nhìn vào
trong con tim” của mình. Chỉ khi biết nhìn lên Chúa và nhìn vào trong con tim
của mình khi cầu nguyện, chúng ta mới biết làm thế nào để nhìn và thay đổi môi
trường và những người chung quanh.
Trong cầu
nguyện, Chúa Giêsu muốn các môn đệ mặc lấy tình con thảo và kêu Thiên Chúa là
Cha: “Vậy,
anh em hãy cầu nguyện như thế này:
‘Lạy Cha chúng con là Đấng
ngự trên trời, xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển, triều đại Cha
mau đến, ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời. Xin Cha cho
chúng con hôm nay lương thực hằng ngày; xin tha tội
cho chúng con như chúng con cũng tha cho những
người có lỗi với chúng con; xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu
chúng con cho khỏi sự dữ’” (Mt
6:9-13). Trong bối cảnh lời dạy của Chúa
Giêsu về cầu nguyện, Kinh Lạy Cha được xem là ví dụ của một lời cầu nguyện
ngắn, giống với 18 lời chúc tụng và Quaddish của phụng vụ người Do Thái cử hành
trong hội đường. Chúa Giêsu thêm phần gọi Thiên Chúa là Cha, là một đặc tính
trong lời cầu nguyện của Chúa Giêsu và phần nói về tha thứ. Theo các học giả
Kinh Thánh, Thánh Mátthêu có thể đã thêm vào trong hình thức sớm nhất về lời
kinh này được tìm thấy trong Tin Mừng Thánh Luca (11:2-4). So sánh hai bản văn,
chúng ta nhận ra những khác biệt sau: (1) Trong Tin Mừng Thánh Luca, chúng ta
đọc thấy: “Lạy Cha, xin làm cho danh thánh cha vinh hiển.” Thánh Mátthêu thêm
vào: “Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên
trời”; (2) Tin Mừng Thánh Luca không có câu: “ý Cha thể hiện dưới đất cũng
như trên trời”; (3) Thánh Mátthêu thêm vào phần cuối câu “nhưng cứu chúng con
cho khỏi sự dữ.” Tóm lại, ba điểm mà Thánh Mátthêu thêm vào trong lời Kinh Lạy
Cha của Chúa Giêsu là: (1) khẳng định Thiên Chúa là Cha chúng con và đang ngự trên
trời; (2) xin cho ý Ngài được thể hiện dưới đất cũng như trên trời; và (3) xin cứu chúng con khỏi mọi sự dữ. Chúng ta thấy
câu 1 (khẳng định về Thiên Chúa) chi phối hai câu sau. Điều này
ngụ ý rằng lời cầu nguyện của chúng ta phải hàm chứa mối tương quan mật thiết
với Thiên Chúa và hoa trái của mối tương quan này là thánh ý Ngài được thể hiện
“dưới đất cũng như trên trời” và chúng ta được cứu khỏi mọi sự dữ [sự dữ nguy
hiểm nhất chính là cái chết muôn đời].
Sau khi cầu
nguyện, người môn đệ Chúa Giêsu phải có lòng bao dung, tha thứ: “Thật vậy, nếu anh em tha lỗi cho người ta,
thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em. Nhưng nếu anh em
không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em cũng sẽ không tha lỗi cho anh em” (Mt 6:14-15). Trong những lời này, Chúa Giêsu đưa
các môn đệ vào trong quỹ đạo tình yêu của Thiên Chúa. Tình yêu chân thật không
bao giờ tách rời khỏi lòng bao dung và sự tha thứ. Trong bối cảnh của trình
thuật Tin Mừnh hôm nay, Chúa Giêsu kết thúc phần dạy về cầu nguyện của Ngài với
hai câu mệnh đề có điều kiện kèm theo hệ quả của nó: một mệnh đề tích cực [tha
thứ cho người khác để được Thiên Chúa tha thứ] và một mệnh đề tiêu cực [không
tha thứ cho người khác nên không được Thiên Chúa thứ tha]. Trong hai mệnh đề
này, chúng ta đang sống mệnh đề nào: chúng ta đang tha thứ hay không tha thứ?
Hãy chọn sống tha thứ ngay giây phút này để cảm nghiệm được tình yêu, niềm vui
khi được Thiên Chúa thứ tha.