Chúa Nhật Tuần 21 Thường Niên năm A
TUYÊN
XƯNG CHÚA GIÊSU VỚI TRỌN NIỀM TIN
(Is 22:19-23; Rm 11:33-36; Mt 16:13-20)
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
Trong những tuần vừa qua, lời Chúa trình bày cho
chúng ta tầm quan trọng của đức tin khi bước đi trong bóng đêm của khó khăn và
thử thách. Câu chuyện của Phêrô đi trên mặt biển, người phụ nữ Canaan chứng minh cho chúng ta
điều này. Lời Chúa trong Chúa Nhật hôm nay đưa chúng ta đến một khía cạnh khác
của đức tin, đó là tuyên xưng. Đức tin không chỉ là một hành động nội tại cá
nhân gắn chặt cuộc đời của mình với Chúa Giêsu, nhưng còn là một thái độ sống
được diễn tả qua những hành động trong đời sống thường ngày. Trong bài đọc 1,
Ngôn sứ Isaia nói về việc Đức Chúa “truất phế” Sépna, vị tể tướng triều đình và
chọn một người khác là Engiakim để thay thế: “Ta sẽ tống ngươi khỏi chức vụ, Ta sẽ đuổi ngươi khỏi
địa vị. Ngày ấy, Ta sẽ gọi tôi tớ Ta là Engiakim, con của
Khinkigiahu. Áo thụng của ngươi, Ta sẽ lấy mạc cho nó, cân đai của ngươi, Ta
sẽ đem thắt cho nó, quyền bính của ngươi, Ta sẽ trao vào tay nó, nó sẽ là cha đối với
cư dân Giêrusalem và với nhà Giuđa. Chìa khoá nhà Đavít, Ta sẽ đặt trên vai nó. Nó mở ra thì không ai
đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được. Ta sẽ làm cho nó vững
chắc như đinh đóng cột, nó sẽ nên như ngai vinh hiển cho nhà cha nó” (Is 22:19-23). Đức Chúa chọn người đẹp lòng Ngài để
trao cho người đó “chìa khoá nhà Đavít.” Đây chính là dấu hiệu của quyền bính
chân thật: quyền bính để đóng và mở cửa nhà Đavít. Hình ảnh này tiên báo về
hình ảnh chìa khoá mà Chúa Giêsu sẽ trao chìa khoá Nước Trời cho Phêrô trong
bài Tin Mừng hôm nay. Có thể nói, chúng ta không được trao cho chìa khoá của
nhà Đavít hay chìa khoá Nướd Trời, nhưng mỗi người chúng ta cũng được Đức Chúa
trao cho chìa khoá của con tim mình. Chúng ta mở cho Chúa hoặc cho anh chị em
mình hay chúng ta đóng trước Chúa hoặc anh chị em là quyền của chúng
ta. Hãy luôn mở cánh cửa con tim cho Chúa và cho anh chị em mình và hãy đóng
trước những điều làm con tim mình trở nên chua chát và ghen ghét, thù hận.
Về phần mình, Thánh Phaolô nói cho các tín hữu Rôma
về vị trí tối thượng của Thiên Chúa trong tương quan với muôn loài: “Thưa anh em, sự giàu có, khôn ngoan và thông suốt của
Thiên Chúa sâu thẳm dường nào! Quyết định của Người, ai dò cho thấu! Đường lối
của Người, ai theo dõi được! Thật vậy, ai đã biết tư tưởng của Chúa? Ai đã
làm cố vấn cho Người? Ai đã cho Người trước, để Người phải trả lại sau?” (Rm 11:33-35). Qua những lời này, Thánh Phaolô mời gọi
chúng ta đặt trọn niềm tin vào Chúa cũng như trở nên khiêm nhường trước mặt
Ngài. Không ai trong chúng ta biết được Thiên Chúa giàu có, khôn ngoan và thông
suốt như thế nào vì trí hiểu của chúng ta giới hạn, còn Thiên Chúa thì vô hạn.
Điều này nói lên rằng chúng ta đừng tự phụ và kiêu ngạo về trí hiểu của mình.
Những thứ mình biết chỉ là hạt cát trong sa mạc so với những gì mình không
biết. Nếu chúng ta muốn biết quyết định, đường lối và tư tưởng của Thiên Chúa,
chúng ta phải kết hợp mật thiết với Ngài, có thể nói đến độ nên một với Ngài.
Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại cho chúng ta lời
tuyên xưng của Phêrô. Trình thuật này cũng được Thánh Máccô (8:27-30) và Thánh
Luca (9:18-21) thuật lại. Trong Tin Mừng của Thánh Máccô, trình thuật này là
đỉnh cao của toàn bộ Tin Mừng, cùng với 8:31-9:13. Thánh Mátthêu thêm vào câu
16b-19 để mang lại một sự bổ sung mang tính Giáo Hội học cho lời tuyên xưng của
Phêrô. Cấu trúc của Tin Mừng hôm nay được sắp xếp theo ba phần: Chúa Giêsu với
các môn đệ (câu 13-16), Chúa Giêsu với Phêrô (câu 17-19) và Chúa Giêsu với các
môn đệ (câu 20). Trong câu 13 đến 16, chúng ta thấy nội dung chính xoay quanh
câu hỏi về căn tính của Chúa Giêsu, “Ngài là ai?”: “Khi ấy, Đức Giêsu đến miền
Xêdarê Philípphê, Người hỏi các môn đệ rằng: ‘Người ta nói Con Người là ai?’ Các ông thưa: ‘Kẻ thì nói là ông Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là ông Êlia, người khác lại
cho là ông Giêrêmia hay một trong các vị ngôn sứ.’ Đức Giêsu lại hỏi: ‘Còn anh em, anh em nói Thầy là ai?’ Ông Simôn Phêrô thưa: ‘Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống’.” Trong câu hỏi về căn tính của mình, Chúa Giêsu đưa các môn đệ đi qua hai giai
đoạn: trong giai đoạn 1, Chúa Giêsu hỏi các môn đệ về “ý kiến chung” của mọi
người về “Con Người.” Cách xưng hô này là đặc trưng của Thánh Mátthêu, thay cho
cách xưng hô “Thầy” trong Tin Mừng Thánh Máccô. Còn trong gian đoạn 2, Chúa
Giêsu hỏi “ý kến riêng” của các ông về “chính Ngài.” Chúng ta thấy trong chi
tiết này, Thánh Mátthêu thừa hưởng niềm tin đồng hoá Chúa Giêsu với “Con Người”
trong sách Ngôn sứ Đanien (7:13). Trong câu hỏi về “ý kiến chung” của người
khác, Chúa Giêsu được đồng hoá với các ngôn sứ. Tuy nhiên, ngôn sứ Giêrêmia
được Thánh Mátthêu nêu ra ở đây với mục đích chỉ cho thấy đây là vị ngôn sứ mà
trong chính kinh nghiệm về sự bị loại trừ, chống đối và đau khổ báo trước sự bị
loại trừ, chống đối và đau khổ của Đấng Messia. Trong câu hỏi về “ý kiến riêng”
của các ông, những người đã theo và ở lại với Ngài, Chúa Giêsu mong chờ một câu
trả lời mang tính cá nhân. Thánh Phêrô đã đại diện các môn đệ tuyên xưng Chúa
Giêsu là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Thánh Mátthêu đã thêm vào cụm
từ “Con Thiên Chúa hằng sống” [trong khi đó trong Tin Mừng Thánh Maccô, Phêrô
chỉ tuyên xưng Chúa Giêsu là Đấng Kitô]. Thánh Mátthêu thêm điều này vào ám chỉ
việc Chúa Giêsu luôn ý thức mình là Con (x. 11:27). Qua việc sử dụng mối tương
quan cha-con, Thánh Mátthêu đưa người đọc ra khỏi cái nhìn mang tính dân
tộc và chính trị của tước hiệu “messia.” Những chi tiết trên mời gọi chúng ta
nhìn lại tương quan của mình với Thiên Chúa [Chúa Giêsu]. Câu trả lời của chúng ta về Thiên Chúa [hay Chúa
Kitô] có chính xác hay không tuỳ thuộc vào mối tương quan của chúng ta với
Ngài. Chỉ những ai trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô mới có thể đưa ra
một câu trả lời chính xác về Ngài. Đây là một câu trả lời mang tính cá nhân và
được mạc khải trong tương quan thân
tình với Thiên Chúa.
Sau khi nghe Phêrô đại diện các môn đệ tuyên xưng
Ngài là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống,” Chúa Giêsu đáp lại Phêrô: “Này anh Simôn con ông
Giôna, anh thật là người có phúc, vì không phải phàm nhân mạc khải cho anh điều
ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh
biết: anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh
của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi. Thầy sẽ trao cho anh
chìa khoá Nước Trời: dưới đất, anh ràng buộc điều gì, trên trời cũng sẽ ràng
buộc như vậy; dưới đất, anh tháo cởi điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như
vậy” (Mt 16:17-19). Trong Tin Mừng của Thánh Máccô,
chúng ta chỉ thấy mệnh lệnh giữ im lặng sau khi Phêrô tuyên xưng Chúa Giêsu là
Đấng Kitô. Thánh Mátthêu thêm vào phần Chúa Giêsu đổi tên và trao cho Phêrô
chìa khoá Nước Trời. Theo các học giả Kinh Thánh, câu 17 là một câu chúc phúc,
trong khi câu 18-19 có thể được xem là phần ghi chú giải thích nguyên nhân việc
đổi tên của Phêrô. Toàn bộ những câu này cung cấp nền tảng vững chắc cho câu
chuyện về quyền bính hậu phục sinh trong Giáo Hội và việc sai đi để lãnh đạo.
Điều đáng để chúng ta lưu ý và suy gẫm trong phần này là việc “ràng buộc - tháo
cởi.” Mệnh lệnh “ràng buộc - tháo cởi” được sử dụng ở thế bị động mang tính
thần học: Thiên Chúa là Đấng ràng buộc hoặc tháo cởi những gì Phêrô ràng buộc
hoặc tháo cởi. Câu này cho thấy Phêrô có một quyền bính rất lớn. Nhưng bản chất
của quyền bính này là gì? Ràng buộc hay tháo cởi là những thuật ngữ của các
thầy rabbi ám chỉ đến việc ràng buộc hay tháo cởi ma quỷ trong trừ quỷ, đến
những hành động mang tính pháp lý của việc cắt phép thông công và của việc đưa
ra quyết định tuyệt đối (một hình thức của giảng dạy qua pháp luật, đặt ra
những chính sách). Quyền ràng buộc và tháo cởi được ban cho các môn đệ trong
18:18, nhưng chỉ mình Phêrô được ban cho mạc khải, vai trò của viên đá tảng (x.
Ep 2:20), và đặc biệt là chìa khoá. Hình ảnh ràng buộc và tháo cởi giúp chúng
ta xem xét lại đời sống của mình trong lãnh vực tha thứ và cảm thông. Thiên
Chúa ban cho chúng ta “quyền để tha hoặc cầm giữ” khi anh chị em xúc phạm đến
mình. Liệu chúng ta sử dụng quyền bính này theo ý Chúa muốn không hay theo cảm
tính của chúng ta?
Bài Tin Mừng kết với việc Chúa Giêsu trở về lại với
các môn đệ “rồi Người cấm các môn đệ không được nói cho ai biết Người là Đấng Kitô” (Mt 16:20). Qua câu này, Thánh Mátthêu tóm
tắt mạc khải chính yếu vào đoạn kết
của trình thuật nhằm nối kết toàn bộ trình thuật với nhau. Nói cách khác, trong
câu này, qua việc nghiêm cấm các môn đệ không được nói với ai về căn tính của
mình Chúa Giêsu khẳng định Ngài là Đấng Kitô, nhưng không theo quan niệm mang
tính dân tộc và chính trị như những người đương thời nghĩ, mà theo mối tương
quan của Ngài với Chúa Cha. Chi tiết này mời gọi chúng ta đặt lại những giá trị
trong cuộc sống của mình. Sự vĩ đại không hệ tại những gì người khác nghĩ về
chúng ta. Sự vĩ đại hệ tại việc Chúa nhìn chúng ta thế nào và chúng ta có mối
tương quan mật thiết với Ngài như thế nào.