Bài giảng của Đức Thánh Cha trong Thánh lễ Năm Thánh giới truyền giáo và người di cư: "Ở lại" để truyền giáo bằng sự đón tiếp
Sáng Chúa Nhật 5/10, Đức
Thánh Cha đã dâng Thánh Lễ tại quảng trường thánh Phêrô với khoảng 40 ngàn tín
hữu tham dự Thánh lễ Năm Thánh của giới truyền giáo và người di dân. Ngài đã
dâng thánh lễ Chúa Nhật thứ 27 thường niên.
Bài giảng
của Đức Thánh Cha
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, chúng ta cử
hành Năm Thánh của giới Truyền giáo và Người Di dân. Đây là một dịp thật đẹp để
khơi dậy trong chúng ta ý thức về ơn gọi truyền giáo, vốn nảy sinh từ khát vọng
đem niềm vui và niềm an ủi của Tin Mừng đến cho mọi người, đặc biệt là cho những
ai đang sống trong hoàn cảnh thương tổn và đau khổ. Tôi nghĩ cách riêng đến những
anh chị em di dân, những người đã phải rời bỏ quê hương, nhiều khi để lại sau
lưng những người thân yêu, vượt qua những đêm tối của sợ hãi và cô đơn, chịu đựng
nơi chính mình sự kỳ thị và bạo lực.
Chúng ta hiện diện nơi
đây, bên mộ Thánh Tông đồ Phêrô, để mỗi người có thể vui mừng tuyên xưng: toàn
thể Giáo Hội là truyền giáo, và thật cấp thiết – như Đức Thánh Cha Phanxicô đã
nói – rằng Giáo Hội “phải ra đi loan báo Tin Mừng cho mọi người, ở mọi nơi,
trong mọi hoàn cảnh, không chần chừ, không sợ hãi, không khép kín” (Tông huấn
Niềm vui Tin Mừng, số 23).
Chính Thánh Thần sai
chúng ta tiếp tục công trình của Đức Kitô nơi những vùng ngoại biên của thế giới,
vốn bị ghi dấu bởi chiến tranh, bất công và đau khổ. Trước những bức tranh u ám
ấy, lại vang lên tiếng kêu đã nhiều lần cất lên trong lịch sử hướng về Thiên
Chúa: “Lạy Chúa, sao Chúa không can thiệp? Sao Chúa dường như vắng bóng?” Tiếng
kêu đau thương ấy là một hình thức cầu nguyện xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh, và
sáng nay chúng ta đã nghe lại trong lời ngôn sứ Kha-ba-cúc: “Cho đến
bao giờ, lạy Đức Chúa, con kêu cứu mà Ngài chẳng nghe?... Sao Ngài bắt con nhìn
thấy điều gian ác, còn chính Ngài cứ đứng nhìn cảnh áp bức?” (Kb
1,2-3).
Đức Giáo Hoàng
Bênêđictô XVI, khi suy tư về những câu hỏi ấy trong chuyến viếng thăm lịch sử tại
Auschwitz, đã nói trong một bài giáo lý rằng: “Thiên Chúa thinh lặng,
và sự thinh lặng ấy xé nát tâm hồn người cầu nguyện, người không ngừng kêu van
mà chẳng thấy lời đáp trả... Thiên Chúa dường như xa cách, như quên lãng, như vắng
bóng.” (Giáo lý ngày 14.9.2011).
Thế nhưng, câu trả lời
của Chúa mở ra cho chúng ta niềm hy vọng. Dù ngôn sứ tố cáo sức mạnh dường như
không thể cưỡng lại của sự dữ, Chúa lại loan báo rằng tất cả điều đó sẽ có hồi
kết, vì ơn cứu độ chắc chắn sẽ đến và không trì hoãn: “Kẻ kiêu căng thì
thất bại, còn người công chính sẽ sống nhờ lòng tín trung của mình.” (Kb
2,4).
Như thế, đức tin mở ra
một sự sống mới, một cơ hội cứu độ mới, bởi vì đức tin không chỉ giúp chúng ta
kiên trì trong điều thiện giữa sự dữ, mà còn biến đổi chính đời sống chúng ta,
để trở thành dụng cụ cứu độ mà Thiên Chúa vẫn muốn thực hiện trong thế giới hôm
nay. Và như Đức Giêsu nói trong Tin Mừng, sức mạnh của đức tin là sức mạnh hiền
lành: đức tin không áp đặt bằng quyền lực hay phương tiện phi thường; chỉ cần
nhỏ như hạt cải cũng đủ làm nên những điều không ngờ (x. Lc 17,6), bởi trong đó
ẩn chứa sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa, Đấng mở ra con đường cứu độ.
Ơn cứu độ ấy được thể
hiện khi chúng ta dấn thân và chăm sóc những đau khổ của tha nhân với lòng xót
thương của Tin Mừng; là ơn cứu độ âm thầm lớn lên trong những cử chỉ và lời nói
hằng ngày tưởng như nhỏ bé; là ơn cứu độ triển nở khi chúng ta trở nên “những đầy
tớ vô dụng” – nghĩa là những người phục vụ Tin Mừng và anh chị em mà không tìm
lợi ích cho riêng mình, chỉ mong đem tình yêu của Chúa đến cho thế giới.
Với niềm tin ấy, chúng
ta được mời gọi làm bừng lên ngọn lửa ơn gọi truyền giáo trong tâm hồn. Như
Thánh Phaolô VI đã nói: “Chúng ta có bổn phận loan báo Tin Mừng trong
thời đại ngoại thường của lịch sử nhân loại này, một thời đại chưa từng có,
trong đó những đỉnh cao tiến bộ chưa từng đạt tới lại đi kèm với những vực thẳm
hoang mang và tuyệt vọng cũng chưa từng thấy.” (Sứ điệp Ngày Thế giới
Truyền giáo, 25.6.1971).
Anh chị em thân mến,
hôm nay, trong lịch sử Giáo Hội, một kỷ nguyên truyền giáo mới đang mở ra.
Nếu trước kia, sứ vụ
truyền giáo thường gắn liền với việc “ra đi”, đến những miền xa xôi chưa biết
Tin Mừng hoặc còn trong cảnh nghèo khổ, thì nay biên giới truyền giáo không còn
là địa lý: bởi chính sự nghèo túng, đau khổ và đói khát hy vọng lớn hơn đã đến
với chúng ta. Điều ấy được minh chứng nơi câu chuyện của biết bao anh chị em di
cư – nơi nỗi đau của những cuộc trốn chạy bạo lực, sợ hãi, nguy hiểm, và tiếng
kêu tuyệt vọng giữa biển cả. Anh chị em thân mến, những con thuyền tìm bến an
toàn và những đôi mắt đẫm nước hướng về một bờ đất hy vọng ấy không thể, và
không bao giờ bị gặp phải sự lạnh lùng của thờ ơ hay vết thương của kỳ thị!
Hôm nay, không còn là
lúc chỉ “ra đi”, nhưng là “ở lại” – ở lại để loan báo Đức Kitô qua đón tiếp, cảm
thông và liên đới; ở lại mà không trốn vào sự an toàn ích kỷ; ở lại để nhìn thẳng
vào khuôn mặt những người đến từ miền đất đau khổ; ở lại để mở rộng vòng tay và
con tim, đón nhận họ như anh chị em, trở nên sự hiện diện của an ủi và hy vọng.
Có biết bao nhà truyền
giáo, tín hữu và người thiện chí đang phục vụ nơi các cộng đoàn di dân, vun đắp
một văn hóa huynh đệ mới vượt qua mọi định kiến và thành kiến. Nhưng sứ mạng
quý giá ấy cũng mời gọi mỗi người chúng ta sống tinh thần truyền giáo, dù trong
hoàn cảnh nhỏ bé, như Đức Thánh Cha Phanxicô nói, trong một “tình trạng truyền
giáo thường hằng” (Evangelii gaudium, 25).
Điều đó đòi hỏi ít nhất
hai dấn thân lớn: hiệp thông truyền giáo và ơn gọi truyền giáo.
Trước hết, tôi mời gọi
anh chị em cổ võ mối hiệp thông truyền giáo giữa các Giáo hội. Trong những cộng
đoàn Kitô hữu lâu đời, đặc biệt ở phương Tây, sự hiện diện của nhiều anh chị em
đến từ phương Nam phải được nhìn nhận như một cơ hội quý giá – một sự trao đổi
làm mới khuôn mặt Giáo hội, khơi dậy một Kitô giáo cởi mở, sinh động và đầy sức
sống hơn. Đồng thời, mỗi nhà truyền giáo được sai đi đến miền đất khác được mời
gọi cư ngụ nơi các nền văn hóa với lòng kính trọng thánh thiêng, đón nhận và
thăng hoa mọi điều tốt lành, cao quý, và mang đến đó lời tiên tri của Tin Mừng.
Sau cùng, tôi muốn nhắc
đến vẻ đẹp và tầm quan trọng của các ơn gọi truyền giáo. Tôi đặc biệt hướng đến
Giáo hội tại châu Âu: hôm nay, cần có một sức bật truyền giáo mới, cần đến những
giáo dân, tu sĩ và linh mục dấn thân phục vụ tại các miền truyền giáo; cần những
đề nghị và kinh nghiệm ơn gọi mới có khả năng khơi lên khát vọng ấy, nhất là
nơi người trẻ. Đồng thời, các cộng đoàn ở phương Nam cũng được mời gọi phân định
cách cẩn trọng những động lực ơn gọi nơi những ai mong muốn trở thành nhà truyền
giáo.
Anh chị em rất thân mến,
tôi ân cần gửi phép lành đến hàng giáo sĩ của các Giáo hội địa phương, đến các
nhà truyền giáo nam nữ, và đến những người đang phân định ơn gọi. Còn với anh
chị em di dân, tôi nói: ước mong anh chị em luôn được chào đón! Biển cả và sa mạc
mà anh chị em đã băng qua – theo Kinh Thánh – chính là những nơi của ơn cứu độ,
nơi Thiên Chúa đã tỏ mình để giải thoát dân Người. Tôi cầu chúc anh chị em gặp
được khuôn mặt của Thiên Chúa ấy nơi các nhà truyền giáo mà anh chị em sẽ gặp dọc
đường!
Tôi phó thác tất cả cho
Đức Maria, vị truyền giáo đầu tiên của Con mình, Đấng đã vội vã lên đường tiến
về miền núi Giuđê, mang Chúa Giêsu trong cung lòng và đến phục vụ bà Êlisabét.
Xin Mẹ nâng đỡ chúng ta, để mỗi người trở nên cộng tác viên của Nước Đức Kitô,
Nước của tình yêu, công lý và bình an.