Suy niệm Lời Chúa: Thứ Tư tuần 15 Thường niên
SỐNG KHIÊM NHƯỜNG ĐỂ HIỂU MẦU NHIỆM NƯỚC THIÊN CHÚA
(Xh 3:1-6.9-12; Mt 11:25-27)
Lm. Antôn Nguyễn
Ngọc Dũng, SDB
Bài đọc 1 trình bày cho
chúng ta về việc Đức Chúa gọi Môsê. Ngài đồng thời trao cho Môsê một sứ mệnh,
đó là đưa dân Israel ra khỏi Ai Cập. Khi suy gẫm câu chuyện Đức Chúa gọi Môsê
chúng ta hãy liên tưởng đến câu chuyện Đức Chúa gọi mỗi người chúng ta. Chúng
ta cùng nhau chia sẻ về những yếu tố căn bản trong ơn gọi của Môsê.
Thứ nhất, Chúa gọi trong
khi Môsê đang làm công việc thường ngày của mình: “Bấy giờ, ông Môsê đang chăn chiên cho bố vợ là
Gítrô, tư tế Mađian. Ông dẫn đàn chiên qua bên kia sa mạc, đến núi của Thiên
Chúa, là núi Khôrếp” (Xh 3:1). Thiên Chúa thường đến với
chúng ta cách âm thầm và nhẹ nhàng trong những biến cố của ngày sống. Ngài
thường đến khi chúng ta thực hiện những công việc mà chúng ta xem là đơn điệu,
không mấy thú vị; những công việc mà nhiều khi
chúng ta cảm thấy như là gánh nặng để kiếm kế sinh nhai. Điểm này nhắc nhở
chúng ta rằng: Thiên Chúa không chỉ được tìm thấy trong những gì “ngoại
thường,” nhưng hơn hết trong những cái “bình thường” của ngày sống. Chỉ những
ai hiểu được chân lý này mới có thể thực hiện những công việc “đơn điệu và nhàm chán” của ngày sống với
niềm vui vì cảm nhận được sự hiện diện và đồng hành của Chúa.
Thứ hai, Đức Chúa sử dụng
những sự vật bình thường để biến thành những thứ ngoại thường như dấu chỉ của
ơn gọi: “Thiên sứ của Đức Chúa hiện ra với ông trong
đám lửa từ giữa bụi cây. Ông Môsê nhìn thì thấy bụi cây cháy bừng, nhưng không
bị thiêu rụi” (Xh 3:2). Có thể ông Môsê đã nhìn
thấy bụi gai này mỗi ngày. Nhưng hôm nay, bụi gai lại khác. Điều này chứng tỏ
Môsê có thái độ quan sát môi trường sống, đồng thời nhạy cảm nhận ra sự “ngoại
thường” trong những sự “bình thường.” Yếu tố thứ hai này mời gọi chúng ta vun
trồng thái độ tìm kiếm sự hiện diện của Chúa trong môi trường sống của mình
[qua những sự vật chúng ta tiếp xúc mỗi ngày].
Thứ ba, Môsê tự hỏi về sự
ngoại thường trong cái bình thường: “Mình phải lại xem cảnh tượng kỳ lạ này mới được: vì sao bụi cây lại
không cháy rụi?” (Xh 3:3). Việc “ao ước nhìn xem cảnh tượng kỳ lạ” là bước đầu tiên để
tiến đến gần Chúa và nhận ra tiếng Ngài đang gọi. Yếu tố thứ ba trong quá trình
ơn gọi là biết chất vấn sự “ngoại thường” trong cái “bình thường.” Nói một cách
cụ thể, khi đối diện với một sự khác biệt [thay đổi] trong công việc thường
ngày, chúng ta cần phải biết rằng Chúa đang kêu gọi chúng ta nhận ra một điều
gì đó mà Ngài đang muốn nơi chúng ta. Càng nhạy cảm với sự khác biệt [thay đổi]
trong sự kiện thường ngày, đồng thời biết đọc chúng trong ánh sáng đức tin,
chúng ta sẽ nhận ra điều Chúa muốn nơi chúng ta.
Thứ tư, đối thoại giữa
Đức Chúa và Môsê (x. Xh 3:4-6). Theo cấu trúc của bài đọc, phần này là phần
quan trọng nhất. Ơn gọi là cuộc đối thoại thân tình giữa Đức Chúa, Đấng gọi và môn đệ,
người được gọi. Cuộc đối thoại xảy ra như sau:
Đức Chúa [thấy Môsê lại
xem bụi gai cháy]: “Môsê!
Môsê!”
Môsê: “Dạ, tôi
đây!”
Đức Chúa: “Chớ lại gần! Cởi dép ở chân ra, vì nơi ngươi
đang đứng là đất thánh.”
Đức Chúa: “Ta là Thiên Chúa của cha ngươi, Thiên Chúa
của Ápraham, Thiên Chúa của Ixaác, Thiên Chúa của Giacóp.”
[Môsê che mặt đi, vì sợ nhìn phải Thiên Chúa]
Đây là một kiểu mẫu đối thoại về ơn
gọi trong Kinh Thánh. Thiên Chúa gọi đích danh người Ngài muốn gọi, còn người được gọi mau mắn đáp lời.
Thiên Chúa nhắc lại lời hứa mà Ngài vẫn luôn trung thành qua dòng lịch sử. Một
điều Ngài đòi hỏi nơi người được gọi, đó là “kính sợ” Ngài. Sự kính sợ này là
“đầu mối mọi khôn ngoan.” Tóm lại, ơn gọi luôn là một cuộc đối thoại đầy yêu
thương giữa người gọi và sự đáp trả đầy “kính sợ” của người môn đệ.
Thứ năm, Đức Chúa trao sứ
mệnh: “Giờ đây,
tiếng rên siết của con cái Israel đã thấu tới Ta; Ta cũng đã thấy cảnh áp bức
chúng phải chịu vì người Ai Cập. Bây
giờ, ngươi hãy đi! Ta sai ngươi đến với Pharaô để đưa dân Ta là con cái Israel
ra khỏi Ai Cập” (Xh 3:9-10). Không có ơn
gọi nào không có sứ mệnh. Dù sứ mệnh đó lớn hay nhỏ, điều đó không quan trọng.
Nhiều khi người được gọi để cho mình bị chi phối bởi “loại sứ mệnh” hơn là “bản
chất sứ mệnh.” Khi quan tâm đến loại sứ mệnh, chúng ta dễ dàng rơi vào tình trạng
so sánh, rồi dẫn đến ghen tỵ. Nhưng khi tập trung vào “bản chất sứ mệnh,” đó là
cộng tác với Chúa trong công trình cứu độ, thì chúng ta chỉ quan tâm một điều
là hoàn thành sứ mạng dù sứ mạng nhỏ hay lớn. Tóm lại, đừng quá quan tâm đến
loại việc chúng ta làm, nhưng hãy lưu tâm đến “bao nhiêu tình yêu” chúng ta để
vào trong loại việc chúng ta làm.
Thứ sáu, Môsê nhận ra sự
bất xứng của mình: “Con là ai
mà dám đến với Pharaô và đưa con cái Israel ra khỏi Ai Cập?” (Xh 3:11). Thái độ cảm
thấy bất xứng trước ơn gọi Chúa ban là thái độ nền tảng giúp người được gọi trở
nên khiêm nhường trước mặt Chúa. Như vậy, chỉ những người khiêm nhường mới hiểu
được chiều sâu của mầu nhiệm ơn gọi.
Cuối cùng, Đức Chúa khẳng
định sự chọn lựa của Ngài: “Ta sẽ ở
với ngươi. Và đây là dấu cho ngươi biết là Ta đã sai ngươi: khi ngươi đưa dân
ra khỏi Ai Cập, các
ngươi sẽ thờ phượng Thiên Chúa trên núi này” (Xh 3:12). Sự bất xứng
của con người sẽ được “bổ sung” bởi sự “hiện diện và đồng hành” đầy yêu thương
của Chúa. Câu “Ta sẽ ở với ngươi” là câu điệp khúc trong Kinh Thánh. Câu này
nhắc nhở chúng ta rằng: Trong hành trình ơn gọi, không có điều gì quan trọng
cho bằng việc tin nhận và cảm nhận cách sâu xa việc Chúa luôn ở với mình. Chỉ
những người hiểu điều này mới có được niềm vui, bình an hầu có thể đứng vững
trong ơn gọi.
Sau
khi khiển trách các thành thấy phép lạ Ngài làm nhưng không sám hối, Chúa Giêsu
cất lên lời chúc tụng Chúa Cha vì đã mạc khải cho những người bé nhỏ mầu nhiệm
cao siêu về tình yêu Ngài mà các thành lớn đã không nhận ra. Đoạn Tin Mừng hôm
nay cũng được tìm thấy trong Tin Mừng Thánh Luca (10:21-22). Trong đoạn trích
ngắn ngủi
này, Chúa Giêsu xuất hiện như Đấng mạc khải về khôn ngoan Thiên Chúa. Cấu trúc
của đoạn trích hôm nay như sau: (1) lời tạ ơn của Chúa Giêsu về mạc khải và (2)
nội dung của mạc khải.
Chúa
Giêsu bắt đầu với công thức chúc tụng đặc trưng của người Do Thái: “Lạy Cha là
Chúa Tể trời đất” (Mt 11:25). Nhưng với Chúa Giêsu, Ngài sử dụng từ “Abba” [lặp
lại 5 lần trong 3 câu] để nói lên mối tương quan mật thiết giữa Ngài với Thiên
Chúa của người Do Thái. Còn chữ “bé mọn” theo nghĩa đen của từ là nói đến những
người đơn sơ, không có chữ nghĩa. Khi nói đến mạc khải là chúng ta nói đến sự
“vén mở” hoặc sự thông truyền của Thiên Chúa về chính mình cũng như kế hoạch
cứu độ. Trong bối cảnh của đoạn Tin Mừng hôm nay, câu 26 nói đến điều đẹp ý
Chúa là mạc khải cho những con người đơn sơ, không chữ nghĩa. Điều này nói về
việc ơn cứu độ là thuộc quyền của Thiên Chúa. Ngài
quyết định chọn lựa một số để đón nhận ơn cứu độ, đồng thời trở thành khí cụ
rao giảng Nước Trời. Ngài chọn ai là ý của Ngài. Tiêu chuẩn Ngài sử dụng để
chọn lựa hoàn toàn khác với tiêu chuẩn con người đưa ra. Điều này nhắc nhở
chúng ta rằng: ơn gọi là một huyền nhiệm chỉ chìm sâu trong biển tình
yêu và lòng thương xót của Chúa, chúng ta mới hiểu được ý nghĩa đích thực của
nó.
Bài
Tin Mừng kết với câu 27, nói về nội dung của mạc khải và Chúa Giêsu chính là
“truyền thống cá vị” của Thiên Chúa: “Cha tôi đã giao phó mọi sự cho tôi. Và không ai biết rõ người Con, trừ
Chúa Cha; cũng như không ai biết rõ Chúa Cha, trừ người Con và kẻ mà người Con
muốn mặc khải cho.” Trong câu này, chúng ta thấy Chúa Giêsu khẳng định rằng Ngài là con
đường độc nhất vô nhị để đến với sự hiểu biết và tình yêu của Chúa Cha. Đồng
thời câu nói cũng ám chỉ sự hiểu biết và yêu thương mang tính hỗ tương giữa Ngài với Chúa
Cha. Chúa Giêsu là mạc khải duy nhất về Chúa Cha. Theo một số thần học gia về
Kitô học, câu nói này là câu nói quan trọng nhất về căn tính và sứ mệnh của
Chúa Giêsu. Như thế, nó có một vị trí quan trọng trong Kitô học. Nói cách cụ
thể, nếu không có Chúa Giêsu, chúng ta sẽ không thể nào biết được Thiên Chúa.
Chỉ trong Đức Kitô, chúng ta tìm thấy con đường đến với Chúa Cha. Chi tiết này
cho thấy, mầu nhiệm ơn gọi chỉ được giải thích cách rõ ràng trong mầu nhiệm
Chúa Giêsu. Người không để Chúa Giêsu chiếm lấy, sẽ sống ơn gọi mình cách hời
hợt và nông cạn! Vì họ không biết được mạc khải mà Chúa Giêsu mang đến để soi
chiếu cho huyền nhiệm ơn gọi của họ.