Suy niệm Lời Chúa: Thứ Hai tuần 11 Thường niên
SỐNG TRAO BAN VÔ ĐIỀU KIỆN
(2 Cr 6:1-10; Mt 5:38-42)
Lm. Antôn Nguyễn
Ngọc Dũng
Khi nhìn lại cuộc sống
của riêng mình, ai trong chúng ta cũng phải chân nhận rằng, mình đã nhận được
thật nhiều ân huệ từ Thiên Chúa. Nhưng chúng ta đã sử dụng những ân huệ đó như
thế nào? Thánh Phaolô trong bài đọc 1 hôm nay mời gọi tín hữu Côrintô sử dụng
những ân huệ Thiên Chúa ban để phục vụ anh chị em của mình: “Anh em đã lãnh nhận ân huệ của Thiên Chúa, thì
đừng để trở nên vô hiệu” (2 Cr 6:1).
Những lời tâm tình tiếp
theo của Thánh Phaolô đáng để chúng ta suy gẫm. Ngài nói về gương sáng của ngài
và những cộng sự viên của ngài, những người đã sống trọn vẹn cho Thiên Chúa, đã
thuộc trọn về Chúa Giêsu và đã hoàn toàn dấn thân cho sứ điệp Tin Mừng. Chúng
ta có thể chia tâm tình của Thánh Phaolô thành hai phần: phần 1 (2 Cr 6:3) nói về việc Thánh Nhân khẳng định ngài và những
người cộng sự viên luôn sống ngay thẳng để không trở nên gương mù gương xấu cho
người khác, và trong phần 2 (2 Cr 6:4-10) Thánh Phaolô trình bày những gì mà
ngài và các cộng sự viên muốn chứng tỏ.
Trong phần 1, Thánh
Phaolô nói: “Phần chúng
tôi, chúng tôi chẳng làm gì gây cớ cho ai vấp phạm, để không người nào có thể
đàm tiếu về công việc phục vụ của chúng tôi” (2 Cr 6:3), Thánh
Phaolô hướng các tín hữu Côrintô về gương sáng của mình và những cộng sự viên
của ngài. Những lời này chỉ được tìm thấy trên môi miệng của những người “không
để cho ân huệ của Chúa trở nên vô hiệu.” Về phần mình, chúng ta có thể thốt lên
như Thánh Phaolô không? Nếu thành thật
với lòng mình, không ai trong chúng ta dám nói như vậy vì chúng ta đã nhiều lần làm cho ân huệ của Thiên Chúa trở nên vô hiệu.
Đây là lời mời gọi chúng ta bắt đầu lại: bắt đầu làm gương sáng cho nhau; bắt
đầu ngừng làm những việc, nói những lời làm người khác đàm tiếu về mình.
Trong phần 2, Thánh
Phaolô muốn chứng tỏ một điều: (1) “Trong mọi sự, chúng tôi luôn chứng
tỏ mình là những thừa tác viên của Thiên Chúa. Để đạt được điều này,
các ngài có hai thái độ: thái độ “tiêu cực,” đó là “rất mực kiên trì chịu đựng gian nan, khốn quẫn, lo âu, đòn vọt, tù
tội, loạn ly, nhọc nhằn, vất vả, mất ăn mất ngủ.” Và thái độ “tích cực”
là “ăn ở trong sạch, khôn khéo, nhẫn nhục, nhân
hậu, bằng một tinh thần thánh thiện, một tình thương không giả dối, bằng lời chân lý, bằng sức mạnh của
Thiên Chúa. Chúng tôi lấy sự công chính làm vũ khí tấn công và tự vệ, khi
vinh cũng như khi nhục, lúc được tiếng tốt cũng như khi mang tiếng xấu. Bị coi
là bịp bợm, nhưng kỳ thực chúng tôi chân thành; bị coi là vô danh tiểu
tốt, nhưng kỳ thực chúng tôi được mọi người biết đến; bị coi là sắp chết, nhưng
kỳ thực chúng tôi vẫn sống; coi như bị trừng phạt, nhưng kỳ thực không bị giết
chết; coi như phải ưu phiền, nhưng kỳ thực chúng tôi luôn vui vẻ; coi như
nghèo túng, nhưng kỳ thực chúng tôi làm cho bao người trở nên giàu có; coi như
không có gì, nhưng kỳ thực chúng tôi có tất cả.”
Chúng ta thường có khuynh
hướng muốn trả thù khi một người nào
đó xúc phạm đến mình. Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu dạy các môn đệ và
chúng ta về luật “trả thù.” Tuy nhiên, theo đúng nghĩa, lời dạy của Chúa Giêsu
hôm nay liên quan chặt chẽ với luật yêu thương kẻ thù trong phần kế tiếp của
Tin Mừng. Tương quan giữa hai luật này và truyền thống trước của chúng sẽ được
trình bày sau câu 48. Phần này mở rộng câu nói trong “nguồn Q” (x. Lc 6:29-30).
Theo luật cũ, “anh em đã
nghe Luật dạy rằng: Mắt đền mắt, răng đền răng” (Mt 5:38). Câu trích này là một luật
mang tính pháp lý để quy định việc trả thù và trả miếng cho những thiệt hại
[tổn hại] (x. Xh 21:22-25; Lv 24:20; Đnl 19:21). Nếu đặt trong bối cảnh hôm
nay, luật này có vẻ man rợ và tàn ác. Nhưng trong bối cảnh thời đó, ý định
nguyên thuỷ của nó mang tính rất nhân bản, đó là để hạn chế sự trả thù đến đúng
mức độ tương đồng (chỉ một mắt cho một mắt, không được lấy hơn). Nói một cách nào đó,
luật này dựa trên đức công bình. Khi nó được giới thiệu vào trong xã hội thời
đó, nó trợ giúp rất lớn trong quá trình phát triển đời sống luân lý của con
người. Vào thời Chúa Giêsu, các luật sĩ cảm thấy luật này quá “tàn nhẫn” và bắt
đầu tiến trình thay đổi nó bằng những hình phạt khác, nhưng nguyên tắc bồi
thường tương xứng vẫn thịnh hành trong lối suy nghĩ mang tính pháp lý của những
người lập pháp thời đó. Đứng trước lối
suy nghĩ này, Chúa Giêsu dạy các môn đệ rằng: “Còn Thầy, Thầy bảo anh em: đừng chống cự người
ác, trái lại, nếu bị ai vả má bên phải, thì hãy giơ cả má bên trái ra
nữa. Nếu ai muốn kiện anh để lấy áo trong của anh, thì hãy để cho nó lấy
cả áo ngoài. Nếu có người bắt anh đi một dặm, thì hãy đi với người ấy hai
dặm. Ai xin, thì hãy cho; ai muốn vay mượn, thì đừng ngoảnh mặt đi” (Mt 5:39-42). Chúng ta có thể rút ra những ý sau đây trong lời dạy của Chúa Giêsu để suy gẫm:
Thứ nhất, Chúa Giêsu dạy
về việc “không chống cự” với sự dữ theo nghĩa tránh những bạo lực và tổn hại
mang tính thể lý. Điều này có thể dẫn đến lối suy nghĩ rằng Chúa Giêsu cho phép
khả năng chống cự mang tính tâm lý hoặc luân lý như Mahatma Gandhe hoặc Martin
Luther King. Nhưng nếu chúng ta xem bản văn song song với bản văn hôm nay trong
Rm 12:19-21, bản văn được đặt nền trên sách Cn 25:21-22, chúng ta nhận ra rằng
lời dạy của Chúa Giêsu là một chiến lược để chiến thắng, không phải theo sự
nhẫn nhục mang tính thụ động hoặc dửng dưng đối với sự dữ. Mục đích ở đây là
làm cho kẻ thù phải xấu hổ và thay đổi cõi lòng. Điều này giả định một thái độ
cần thiết trước kẻ thù, là những người không luôn hiện diện. Trong những trường
hợp khó như thế, việc cậy nhờ đến những bản văn Kinh Thánh khác là điều cần
thiết.
Thứ hai, còn việc “ai vả
má bên phải, thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa” là câu nói mang tính tượng hình
của Chúa Giêsu. Đối với lối suy nghĩ của người Do Thái, vả má bên phải với phía sau
của bàn tay được xem là một điều sỉ nhục làm mất danh dự (x. jn 18:22-23; Is 50:6). Nói cách cụ thể, nếu đã
chịu được nỗi sỉ nhục lớn, thì nỗi sỉ nhục nhỏ có đáng là gì.
Thứ ba, qua lời dạy “nếu
ai muốn kiện anh [chị] em,” Chúa Giêsu muốn các môn đệ và chúng ta phải cố gắng
tránh việc kiện tụng hay tranh chấp (x. câu 25). Chúa Giêsu muốn chúng ta tránh
thái độ “ăn thua.” Nếu có thắng thêm một cái gì mà đánh mất tình bằng hữu hay
tình thân thì có đáng không?
Thứ tư, “nếu ai bắt anh
[chị] em đi một dặm…” ám chỉ đến việc sứ giả phục vụ trong cung vua. Người này
có thể lấy ngựa của một người nhằm mục đích phục vụ cho việc mang tin của vua
đi mà không cần phải trả tiền cho con ngựa. Qua điều này, Chúa Giêsu muốn chúng
ta phải có lòng quảng đại với những ai dấn thân phục vụ cho Tin Mừng.
Thứ năm, câu cuối cùng
nói đến việc “cho đi” và “vay mượn.” Đề tài về việc cho người ăn xin hoặc người
khác vay mượn trong câu này được Chúa Giêsu đưa ra vượt qua giới hạn “hòn đất
ném đi, hòn chì ném lại,” để khơi dậy lòng tốt, sự chịu đựng, lòng quảng đại và
thái độ cởi mở trước người khác. Nói cách khác, khi một người nào đó cần đến sự
giúp đỡ, chúng ta không tập trung vào việc người kia sẽ mang lại gì cho chúng
ta, nhưng tập trung vào lòng tốt của mình. Giá trị lòng tốt của chúng ta đáng
giá hơn những gì chúng ta cho người khác hay những gì người khác vay mượn từ
chúng ta. Nhìn lại cuộc sống của mình, chúng ta có được thái độ này chưa? Nếu
chưa, hãy bắt đầu ngay hôm nay.